Nguyên liệu

Lẩu đuôi bò ăn với rau gì thì ngon, hợp, bổ, rẻ?

Lẩu đuôi bò là một món ăn bổ dưỡng. Nó sẽ ngon giàu dinh dưỡng và trọn vị hơn nhiều nếu có rau. Câu hỏi đặt ra là lẩu đuôi bò ăn với rau gì thì hợp vị, ngon, bổ dưỡng mà vẫn đảm bảo tiêu chí rẻ? Nếu bạn đang suy nghĩ về vấn đề này thì hãy đọc bài viết sau nhé!

Xem thêm:

Cách nấu lẩu đuôi bò hầm thuốc bắc

Cách nấu lẩu đuôi bò sa tế vừa ngon,vừa rẻ tại nhà

1. Đánh giá chung

Thời gian chuẩn bị15 phút
Thời gian sơ chế30 phút – 45 phút
Định lượng4 người
Giá100.000đ – 150.000đ

2. Tại sao ăn lẩu đuôi bò lại cần có rau?

Khi ăn lẩu đuôi bò cần có rau vì một số lý do sau:

  • Thêm vị cho nồi lẩu. Rau hòa quyện với nước dùng đuôi bò lại càng ngon hơn.
  • Không tạo cảm giác ngán khi thưởng thức.
  • Rau nhiều chất xơ, giúp tiêu hóa dễ, không bị nóng ruột.
  • Thêm chất dinh dưỡng cho nồi lẩu.

3. Lẩu đuôi bò ăn với rau gì?

3.1. Lẩu đuôi bò ăn với rau mồng tơi

Lẩu đuôi bò ăn với rau gì - Rau mồng tơi
Nguyên liệu rau mồng tơi

3.1.1. Công dụng của rau mồng tơi

3.1.1.1. Tác dụng của rau mồng tơi đối với sức khỏe 

  • Tác dụng với làm đẹp: Dưỡng da, giảm cân,
  • Tác dụng với sức khỏe: Lợi tiểu, nhuận tràng, hỗ trợ tiêu hóa, hỗ trợ điều trị và phòng ngừa táo bón, …

3.1.1.2. Tác dụng của rau mồng tơi khi ăn món lẩu đuôi bò

  • Rau mùng tơi có vị ngọt, tính nhớt, giòn không có mùi đặc trưng nên không ảnh hưởng đến món lẩu

3.1.2. Hàm lượng dinh dưỡng của rau mồng tơi

Theo tài liệu của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA, 2002), hàm lượng dinh dưỡng trong 100 g rau mồng tơi là: 

  • Nước: 93 g
  • Năng lượng: 79 kJ (19 kcal )
  • Chất xơ: 2,5%
  • Protein: 1,8 g
  • Chất béo: 0,3 g
  • Vitamin A: 8000 IU

Với những hàm lượng trên thì rau mồng tơi là nguyên liệu rau không thể thiếu trong món lẩu đuôi bò.

3.1.3. Mẹo chọn  rau mồng tơi

Nguyên liệu rau mồng tơi
Rau mồng tơi sau khi sơ chế
  • Chọn rau mồng tơi an toàn, chất lượng: màu xanh thẫm đều từ lá đến thân; lá ít, càng nhỏ càng tốt; nhiều ngọn, ngọn nhỏ; nhìn hơi cứng. 
  • Không chọn rau mồng tơi đã ngâm thuốc kích thích: màu xanh thiếu ánh sáng; lá to, óng, mướt; thân to mập; ít ngọn, ngọn vươn dài. 
  • Không chọn rau mồng tơi héo úa, dập nát.

3.1.4. Cách sơ chế rau mồng tơi

  • Bước 1: Rau mồng tơi loại bỏ phần thân và lá già; nhặt phần ngọn và lá non
  • Bước 2: Rửa sạch, vớt ra, để ráo.

3.2. Lẩu đuôi bò ăn với rau gì – Cải cúc (tần ô)

Nguyên liệu rau cải cúc
Lẩu đuôi bò ăn với rau gì – rau cải cúc

3.2.1. Công dụng của rau cải cúc

3.2.1.1. Tác dụng của rau cải cúc đối với sức khỏe

  • Giúp thải khí thừa trong dạ dày, kích thích tiêu hóa, tạo cảm giác thèm ăn, nhuận tràng.
  • Làm mới các dây thần kinh, an thần, giúp trí não minh mẫn tỉnh táo.
  • Tốt cho bệnh tim mạch
  • Tốt cho người cao huyết áp

3.2.1.2. Tác dụng của rau cải cúc khi ăn món lẩu đuôi bò 

Lẩu đuôi bò ăn với rau gì? Đó chính là rau cải cúc. Dưới đây là tác dụng của rau cải cúc với món lẩu đuôi bò.

  • Rau có mùi thơm nhẹ, vị giòn khi kết hợp với mùi thơm đặc trưng của món lẩu bò sẽ giúp món ăn có thêm hương vị. Thực khách có thêm trải nghiệm ẩm thực thú vị khi chuyển loại rau nhúng lẩu.

3.2.2. Hàm lượng dinh dưỡng của rau cải cúc

Hàm lượng dinh dưỡng trong 100g rau cải cúc là:

  • Năng lượng: 14 kcal
  • Nước: 93,7 g
  • Đạm: 1,6 g
  • Bột: 1,9 g
  • Xơ 2 g
  • Các loại vitamin và khoáng chất như:  A, B1, B2, B6, C, E, K, canxi, selen, kẽm

Với những hàm lượng dinh dưỡng ở trên thì rau cải cúc luôn là lựa chọn hàng đầu trong việc chọn rau ăn lẩu. Đặc biệt với lẩu đuôi bò.

3.2.3. Mẹo chọn  rau cải cúc

Sơ chế rau cải cúc
Rau cải cúc sau khi được sơ chế
  • Nên chọn rau cải cúc còn non, chưa có hoa ăn mới ngon
  • Nên chọn rau cải cúc còn tươi, không héo úa, dập nát

3.2.4. Cách sơ chế rau cải cúc

  • Bước 1: Rau cải cúc ngặt rễ, loại bỏ phần thân và lá già
  • Bước 2: Rửa sạch, vớt ra, để ráo

3.3. Lẩu đuôi bò ăn với rau gì – Rau cải xanh

Lẩu đuôi bò ăn với rau cải xanh
Nguyên liệu rau cải ăn với lẩu đuôi bò

3.3.1. Công dụng của rau cải xanh

3.3.1.1. Tác dụng của rau cải xanh đối với sức khỏe 

  • Phòng và chữa bệnh gout
  • Bảo vệ tim mạch
  • Phòng chống ung thư bàng quang
  • Hỗ trợ hệ tiêu hóa và ngăn ngừa táo bón
  • Hỗ trợ bướu cổ
  • Hỗ trợ bệnh nhân bị bệnh tiểu đường

3.3.1.2. Tác dụng của rau cải xanh khi ăn món lẩu đuôi bò 

  • Cải xanh có vị ngọt đặc trưng, khi nhúng lẩu sẽ tăng vị ngọt của nước lẩu và kích thích hương vị món ăn. Đây được xem là loại rau nhúng của nhiều món lẩu nói chung.

3.3.2. Hàm lượng dinh dưỡng của rau cải xanh

Hàm lượng dinh dưỡng trong 100g rau cải xanh là:

  • Năng lượng: 15 kcal
  • Nước: 93,6 g
  • Đạm: 1,7 g
  • Bột: 2,1 g
  • Xơ: 1,8 g
  • Vitamin A, B, C, D

Với những hàm lượng trên thì rau cải cúc rất tốt cho sức khỏe, và được nhiều người lựa chọn trong việc ăn lẩu đuôi bò.

3.3.3. Mẹo chọn  rau cải xanh

Rau cải xanh sau khi sơ chế
Lẩu đuôi bò ăn với rau cải xanh
  • Chọn rau cải xanh đúng mùa: tháng 9 đến tháng 1 năm sau.
  • Chọn rau cải xanh ngon: non, lá xanh nhạt, mỏng, cuống to.
  • Chọn rau cải xanh tươi: không bị dập nát, thối, hỏng, sâu, héo úa.

3.3.4. Cách sơ chế rau cải xanh

  • Bước 1: Rau cải xanh cắt gốc, loại bỏ phần lá già
  • Bước 2: Cắt khúc vừa ăn
  • Bước 3: Rửa sạch, vớt ra, để ráo nước

3.4. Lẩu đuôi bò ăn với rau gì – rau má

Nguyên liệu rau má
Lẩu đuôi bò ăn với rau má

3.4.1. Công dụng của rau má

3.4.1.1. Tác dụng của rau má đối với sức khỏe 

  • Tốt cho tiêu hóa
  • Tốt cho tim mạch
  • Thanh nhiệt
  • Giảm stress
  • Cải thiện các vấn đề về tuần hoàn

3.4.1.2. Tác dụng của rau má khi ăn món lẩu đuôi bò 

  • Rau má có hương thơm thanh mát, dân giã, vị hơi dai khi kết hợp với vị gây của lẩu bò không làm át vị mà hòa quyện tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt. 

3.4.2. Hàm lượng dinh dưỡng của rau má

Hàm lượng dinh dưỡng có trong 100 g rau má là:

  • Nước: 88,2 g
  • Chất đạm protein: 3,2 g
  • Vitamin C: 3,7 mg
  • Vitamin B1: 0,15 mg
  • Sắt: 3,1 g
  • Các loại vitamins B2, B3 và K…
  • Axit béo (axit linoleic, axit linolnelic, axit oleic, axit palmitic and axit stearic).

3.4.3. Mẹo chọn rau má

Rau má sau  khi sơ chế
Rau má nguyên liệu ăn kèm lẩu đuôi bò
  • Nên chọn rau má tươi non, xanh mơn mởn, lá không bị sâu, thủng, héo, rách nhiều ở mép, phần cọng mọng nước.
  • Nên chọn loại rau má lá nhỏ, cọng nhỏ, có dây.

3.4.4. Cách sơ chế rau má

  • Bước 1: Nhặt bỏ lá sâu, úa, già của rau má.
  • Bước 2: Rửa sạch, ngâm với nước muối pha loãng khoảng 15 phút.
  • Bước 3: Vớt ra, rửa qua nước, để ráo

3.5. Lẩu đuôi bò ăn với nấm

Nguyên liệu nấm
Nguyên liệu nấm

3.5.1. Công dụng của nấm

3.5.1.1. Tác dụng của nấm đối với sức khỏe

  • Phòng ngừa ung thư vú.
  • Làm chậm phát triển của tế bào ung thư
  • Tốt cho người bị tiểu đường
  • Giúp xương chắc khỏe, ngăn ngừa bệnh loãng xương
  • Phòng chống bệnh tim mạch

3.5.1.2. Tác dụng của nấm khi ăn món lẩu đuôi bò 

  • Nấm vị vị ngọt, tính mềm mà giòn khi kết hợp với mọi món lẩu đều rất hợp vị. Tuy không phải là loại rau chính nhưng nấm là vị không thể thiếu giúp tạo hương vị đặc trưng của món lẩu.

3.5.2. Hàm lượng dinh dưỡng của nấm

Hàm lượng dinh dưỡng trong 100g nấm tươi là:

  • Năng lượng: 9 kJ
  • Chất đạm: 3,6 g
  • Chất béo: 0,3 g
  • Chất xơ: 2,5 g
  • Canxi: 2 mg
  • Vitamin D

Với những hàm lượng như trên thì nấm vô cùng tốt trong món lẩu bò

3.5.3. Mẹo chọn nấm

Nấm sau khi sơ chế
Nấm sau khi sơ chế nguyên liệu
  • Chọn nấm có nguồn gốc xứ: trên bao bì ghi thông tin rõ ràng về nhà cung cấp, ngày sản xuất và hạn sử dụng hoặc mua của người quen chuyên trồng nấm.
  • Chọn nấm tươi ngon: tươi, không bị dập nát, nhũn hay rỉ nước.

3.5.4. Cách sơ chế nấm

  • Bước 1: Nấm cắt gốc
  • Bước 2: Rửa qua với nước, để ráo
  • Bước 3: Tách hoặc thái thành miếng vừa ăn (đối với nấm to)

Lưu ý: Không nên rửa nấm quá kỹ. Vì nếu rửa nấm quá kỹ sẽ làm mất đi chất dinh dưỡng của nấm và làm nấm hút nhiều nước, mất đi độ ngọt vốn có. Chỉ nên rửa qua nước hoặc lau sạch bằng khăn ẩm hay bàn chải sạch.

3.6. Lẩu đuôi bò ăn với rau gì – Rau thơm

3.6.1. Rau mùi

Nguyên liệu rau mùi
Nguyên liệu rau mùi

3.6.1.1 Công dụng của rau mùi

3.6.1.1.1 Tác dụng của rau mùi đối với sức khỏe

  • Tốt cho tim mạch
  • Tốt cho hệ tiêu hóa
  • Cải thiện giấc ngủ
  • Phòng chống ung thư
  • Giúp xương khỏe mạnh
  • Giúp sáng mắt
  • Tăng cường hệ miễn dịch

3.6.1.1.2. Tác dụng của rau mùi khi ăn món lẩu đuôi bò 

  • Bổ sung chất dinh dưỡng
  • Giúp tiêu hóa tốt hơn

3.6.1.2. Hàm lượng dinh dưỡng của rau mùi

Hàm lượng dinh dưỡng có trong 100g rau mùi:

  • Năng lượng: 13 kcal
  • Đạm: 2.6 g
  • Tinh bột: 700 mg
  • Canxi: 133 mg
  • Sắt: 4.5 mg
  • Nước: 92.9 g
  • Chất xơ: 1.8 g

Với những hàm lượng trên thì rau mùi rất tốt cho món lẩu đuôi bò.

3.6.1.3. Mẹo chọn  rau mùi

Chọn cây tươi, non, chưa có hoa, không khô héo, vàng úa, dập nát.

3.6.1.4 Cách sơ chế rau mùi

Rau mùi sau khi sơ chế
Rau mùi sau khi sơ chế
  • Bước 1: Nhặt bỏ gốc, phần lá già của rau mùi
  • Bước 2: Rửa sạch, ngâm với nước muối loãng khoảng 15 phút
  • Bước 3: Vớt ra, rửa qua, để ráo

3.6.2. Lẩu đuôi bò ăn với rau gì – Kinh giới

Nguyên liệu rau tía tô
Nguyên liệu rau tía tô

3.6.2.1. Công dụng của rau kinh giới

3.6.2.1.1. Tác dụng của rau kinh giới đối với sức khỏe

  • Điều hòa nhiệt độ, chữa sốt
  • Giúp phòng chống bệnh sởi
  • Giúp giảm đau bụng kinh, điều trị kinh nguyệt nhiều không dứt
  • Diệt ký sinh trùng trong ruột
  • Hỗ trợ phục hồi tê bại chân tay
  • Tốt cho xương

3.6.2.1.2. Tác dụng của rau kinh giới khi ăn món lẩu đuôi bò 

  • Bổ sung chất dinh dưỡng
  • Giúp tiêu hóa tốt

3.6.2.2. Hàm lượng dinh dưỡng của rau kinh giới

Hàm lượng dinh dưỡng có trong 100 g rau kinh giới:

  • Năng lượng: 22 kcal
  • Nước: 89,9 g
  • Đạm: 2,7 g
  • Bột: 2,8 g
  • Xơ: 3,6 g
  • Sắt

3.6.2.3. Mẹo chọn  rau kinh giới

Nên chọn rau kinh giới tươi, ngon, non, không bị dập nát, héo úa.

3.6.2.4. Cách sơ chế rau kinh giới

Rau tía tô sau khi sơ chế
Rau tía tô sau khi sơ chế
  • Bước 1: Ngặt phần ngọn và lá bánh tẻ của rau kinh giới.
  • Bước 2: Rửa sạch, ngâm qua nước muối pha loãng trong khoảng 15 phút
  • Bước 3: Vớt ra, rửa qua, để ráo.

3.6.3. Húng quế (húng chó)

Lẩu đuôi bò ăn với rau húng quế
Lẩu đuôi bò ăn với rau húng quế

3.6.3.1. Công dụng của húng quế

3.6.3.1.1. Tác dụng của húng quế đối với sức khỏe

  • Ngăn ngừa bệnh tiểu đường
  • Bảo vệ tim
  • Phòng chống ung thư
  • Ngăn ngừa stress
  • Chống lão hóa
  • Tốt cho xương

3.6.3.1.2. Tác dụng của húng quế khi ăn món lẩu đuôi bò 

  • Dễ ăn, rau ăn sống không thể thiếu với lẩu đuôi bò
  • Bổ sung thêm chất dinh dưỡng
  • Giúp tiêu hóa tốt

3.6.3.2. Hàm lượng dinh dưỡng của húng quế

Hàm lượng dinh dưỡng có trong 100g húng quế:

  • Năng lượng: 23 kcal
  • Nước: 89,9 g
  • Đạm: 3 g
  • Béo: 1 g
  • Xơ: 2 g
  • Vitamin A: 5275 IU 
  • Vitamin K chữa 414.8 mcg 
  • Sắt 
  • Canxi 
  • Các chất chống oxy hóa: flavonoid, acid phenolic, tinh dầu.

3.6.3.3. Mẹo chọn húng quế

Nên chọn rau húng quế tươi, ngon, non, không có hoa, không bị dập nát, héo úa.

3.6.3.4. Cách sơ chế húng quế

Rau húng quế sau khi sơ chế
Rau húng quế sau khi sơ chế
  • Bước 1: Ngặt phần ngọn và lá bánh tẻ của rau húng quế
  • Bước 2: Rửa sạch, ngâm qua nước muối pha loãng trong khoảng 15 phút
  • Bước 3: Vớt ra, rửa qua, để ráo.

3.6.4. Tía tô

Lẩu đuôi bò ăn với rau gì để giúp món lẩu thêm ngon, đậm đà, đủ vị. Dưới đây là những công dụng của rau tía tô với lẩu đuôi bò.

Nguyên liệu rau tía tô
Nguyên liệu rau tía tô

3.6.4.1. Công dụng của tía tô

3.6.4.1.1. Tác dụng của tía tô đối với sức khỏe 

  • Chống ngộ độc thực phẩm
  • Phòng chống bệnh tim
  • Chữa táo bón ở người già suy nhược
  • An thai

3.6.4.1.2. Tác dụng của tía tô khi ăn món lẩu đuôi bò

  • Rau thơm ăn kèm lẩu đuôi bò nhúng quế
  • Giải cảm

3.6.4.2. Hàm lượng dinh dưỡng của tía tô

Hàm lượng dinh dưỡng có trong 100 g tía tô:

  • Năng lượng: 25 kcal
  • Nước: 88,9 g
  • Đạm: 2,9 g
  • Bột: 3,4 g
  • Xơ: 3,6 g
  • Vitamin A, C, 

3.6.4.3. Mẹo chọn tía tô

Nên chọn rau tía tươi, ngon, non, không bị dập nát, héo úa.

3.6.4.4. Cách sơ chế tía tô

Rau tía tô sau khi sơ chế
Rau tía tô sau khi sơ chế
  • Bước 1: Ngặt phần ngọn và lá bánh tẻ của rau tía tô.
  • Bước 2: Rửa sạch, ngâm qua nước muối pha loãng trong khoảng 15 phút
  • Bước 3: Vớt ra, rửa qua, để ráo.

3.6.5. Lẩu đuôi bò ăn với rau gì – Húng lủi

Bò nhúng dấm ăn với rau húng lủi
Bò nhúng dấm ăn với rau húng lủi

3.6.5.1. Công dụng của húng lủi

3.6.5.1.1. Tác dụng của húng lủi đối với sức khỏe

  • Làm dịu đi những cơn khó chịu của dạ dày 
  • Giúp cải thiện hội chứng kích ứng ruột
  • Có khả năng phòng chống ung thư
  • Làm đẹp da

3.6.1.2. Tác dụng của húng lủi khi ăn món lẩu đuôi bò

  • Dễ ăn, không bị ngán
  • Tiêu hóa tốt

3.6.5.2. Hàm lượng dinh dưỡng của húng lủi

Hàm lượng dinh dưỡng có trong 100 g húng lủi:

  • Năng lượng: 20 kcal
  • Nước: 91,4 g
  • Chất béo: 0,6 g
  • Tinh bột: 1,5 g
  • Chất xơ: 3,5 g
  • Canxi: 202 mg
  • Đường: 0,3 g
  • Sắt: 4,8 mg
  • Vitamin C: 27 mg

3.6.5.3. Mẹo chọn húng lủi

Chọn rau húng lủi tươi, ngon, non, không có hoa, không bị dập nát, héo úa

3.6.5.4. Cách sơ chế húng lủi

Lẩu đuôi bò ăn với rau gì và sơ chế như thế nào. Dưới đây là các bước sơ chế húng lủi.

Rau húng lủi
Rau húng lủi sau khi sơ chế
  • Bước 1: Ngặt phần ngọn và lá bánh tẻ của rau húng lủi
  • Bước 2: Rửa sạch, ngâm qua nước muối pha loãng trong khoảng 15 phút
  • Bước 3: Vớt ra, rửa qua, để ráo.

3.7. Củ sen

Nguyên liệu củ sen
Nên chọn nguyên liệu củ sen tươi, ngon

3.7.1. Công dụng của củ sen

3.7.1.1. Tác dụng của củ sen đối với sức khỏe

  • Ngăn ngừa bệnh tim
  • Ngăn ngừa bệnh về đường hô hấp
  • Phòng chống các bệnh đường ruột
  • Giảm nguy cơ thiếu máu
  • Kích thích nhu động cơ mềm của ruột non để đảm bảo ruột co bóp dễ dàng hơn, nhờ vậy mà ngăn ngừa bệnh trĩ.
  • Thúc đẩy phát triển trí não, kiểm soát các căn bệnh đau đầu, stress và nóng giận.

3.7.1.2. Tác dụng của củ sen khi ăn món lẩu đuôi bò 

  • Tạo độ bùi cho nước lẩu, giúp nước lẩu thơm ngon hơn

3.7.2. Hàm lượng dinh dưỡng của củ sen

Hàm lượng dinh dưỡng  có trong 100 g củ sen:

  • Calories: 74 cal
  • Chất xơ: 13%
  • Không chứa cholesterol
  • Vitamin C: 73%
  • Hàm lượng chất béo thấp
  • Chứa hỗn hợp vitamin B trong đó có vitamin B6, pyridoxine
  • Giàu chất khoáng: kali

3.7.3. Mẹo chọn củ sen

  • Nên chọn củ sen đốt to và ngắn, khoảng cách giữa các đốt càng dài càng tốt. Vì đó là củ sen  chín, ngon.
  • Nên chọn củ sen đầy đặn, vừa tầm tròn, thuôn đều, không có  vết lồi lõm. 
  • Nên chọn củ sen màu vàng, không có mùi lạ. Vì đó là củ sen chín tự nhiên.
  • Khi nấu lẩu, nên chọn củ sen có mặt cắt 7 lỗ. Vì đó là củ có hàm lượng tinh bột cao, hàm lượng nước ít, mềm, dẻo, nấu lẩu ngon.
  • Nên chọn củ sen có vỏ ngoài nhìn tươi mới, dính ít bùn đất, không bị thâm thối.

3.7.4. Cách sơ chế củ sen

Củ sen sau khi sơ chế
Củ sen sau khi sơ chế
  • Bước 1: Cắt củ sen thành nhiều đoạn và lấy đủ số lượng cần dùng.
  • Bước 2: Cắt bỏ phần đầu cứng và gọt sạch lớp vỏ bên ngoài.
  • Bước 3: Ngâm củ sen trong nước lạnh hoặc nước vo gạo một lúc rồi xả nước vào các lỗ củ sen cho sạch bùn đất. Chỗ lỗ nào khó rửa thì lấy đũa làm sạch các lỗ củ sen.
  • Bước 4: Cắt miếng vừa ăn.

Mẹo nhỏ: Để củ sen giòn và không bị thâm đen, bạn hãy ngâm củ sen nước muối hoặc nước chanh, giấm pha loãng từ 5 đến 10 phút.

3.8. Khoai môn

Nguyên liệu khoai môn
Nguyên liệu khoai môn

3.8.1. Công dụng của khoai môn

3.8.1.1. Tác dụng của khoai môn đối với sức khỏe 

  • Tốt cho tiêu hóa
  • Tốt cho người bị bệnh đái tháo đường
  • Ngăn ngừa bệnh ung thư
  • Tốt cho phụ nữ mang thai
  • Tốt cho người bị thận

3.8.1.2. Tác dụng của khoai môn khi ăn món lẩu đuôi bò

  • Nguyên liệu ăn kèm và làm nước dùng giúp vị lẩu ngon hơn

3.8.2. Hàm lượng dinh dưỡng của khoai môn

Hàm lượng dinh dưỡng có trong 100 g khoai môn gồm:

  • Năng lượng: 109 kcal
  • Tinh bột: 25.2 g
  • Canxi: 44 mg
  • Sắt: 800 mcg
  • Nước: 70.7 g
  • Chất béo: 200 mg
  • Chất xơ: 1.2 g

3.8.3. Mẹo chọn khoai môn

  • Nên chọn củ khoai môn có kích thước vừa phải
  • Nên chọn củ khoai môn có ruột màu trắng đục, xuất hiện nhiều vân tím. Vì đây là những củ khoai môn thơm ngon, nhiều bột.
  • Nên chọn khoai môn đúng mùa vụ
  • Nên chọn những củ khoai môn tươi, không bị đen ở chợ, thối, nhũn.

3.8.4. Cách sơ chế khoai môn

Khoai môn
Nguyên liệu khoai môn sau khi sơ chế
  • Bước 1: Khoai môn gọt vỏ bên ngoài
  • Bước 2: Cắt miếng vừa ăn
  • Bước 3: Rửa sạch, để ráo nước.

Mẹo gọt khoai môn không bị ngứa:

  • Cách 1: Để tay khô ráo khi gọt. Khi gọt khoai, không rửa khoai hay rửa tay. Sau khi gọt, bổ miếng xong, ngâm vào nước muối hoặc nước vo gạo khoảng 10 phút. Tiếp theo dùng bao tay rửa hoặc xóc khoai trong rổ, xả dưới vòi nước.
  • Cách 2: Luộc khoai. Trước khi gọt vỏ, cho khoai môn với 2 muỗng cà phê muối, 1 lít nước vào nồi và bắp lên bếp đun. Khi nước sôi, vớt khoai ra rổ, rửa bằng nước lạnh. Khi khoai nguội thì lột vỏ. Nước nóng sẽ làm nhựa khoai phân hủy, không gây ngứa tay.
  • Cách 3: Nướng sơ qua khoai môn rồi mới gọt.
  • Cách 4: Mang bao tay khi gọt khoai

Mẹo xử lý khi gọt khoai môn bị ngứa:

  • Cách 1: Dùng nước giấm. Lấy khăn thấm giấm lau những chỗ bị ngứa (khi chỉ bị ngứa tay. Hoặc sau khi gọt khoai xong, hòa tan 2 thìa canh giấm vào nước ấm. Tắm xong, bạn sẽ cảm thấy hết ngứa (khi bị ngứa toàn thân)
  • Cách 2: Hơ tay trên bếp than hồng hoặc bếp ga và xoa đi xoa lại hai bàn tay. Nhiệt độ cao sẽ làm thành phần trong mủ khoai môn gây ngứa phân hủy hoàn toàn.
  • Cách 3: Lấy tro bếp thoa nên bàn tay bị ngứa. Tro bếp sẽ làm khô và tẩy lớp mủ bám trên da.
  • Cách 4: Pha 1 lít nước ấm với 140g muối, khuấy đều rồi ngâm hoặc rửa tay.

3.9. Dứa

Dứa nguyên liệu nước dùng

3.9.1. Công dụng của dứa

3.9.1.1. Tác dụng của dứa đối với sức khỏe 

  • Tốt cho thị lực
  • Cải thiện hệ tiêu hóa
  • Chống ung thư
  • Chống viêm khớp và đau khớp
  • Giúp xương chắc khỏe
  • Tốt cho sức khỏe tim mạch

3.9.1.2. Tác dụng của dứa khi ăn món lẩu đuôi bò 

  • Bổ sung chất dinh dưỡng.
  • Tạo mùi thơm, vị chua ngọt cho nồi lẩu, nước chấm.
  • Khử mùi hôi còn sót lại của đuôi bò

3.9.2. Hàm lượng dinh dưỡng của dứa

Hàm lượng dinh dưỡng trong 100 g dứa:

  • Năng lượng: 50 kcal
  • Đạm: 1 g
  • Xơ: 1 g
  • Vitamin C

3.9.3. Mẹo chọn dứa

  • Chọn dứa chín: màu vàng tươi từ cuống đến ngọn hoặc vài chỗ hơi xanh, tốt nhất là màu vàng đều. Khi ngửi mùi ở cuối trái dứa thấy mùi thơm ngọt. Dùng tay ấn nhẹ, thấy mềm, vở nhăn, không bị lõm.
  • Chọn dứa nhiều thịt: ngắn, dáng tròn bầu, mắt to, càng thưa càng tốt.
  • Chọn dứa tươi: ngọn tươi xanh, không dập nát, thối, lớp vỏ không bị mốc, nứt, rỉ nước.

3.9.4. Cách sơ chế dứa

Cách sơ chế dứa
Dứa sau khi được sơ chế
  • Bước 1: Gọt vỏ, bỏ mắt, rửa sạch dứa.
  • Bước 2: Bổ dọc làm bốn, bỏ phần cọng.
  • Bước 3: Thái miếng (cho vào nước lẩu hoặc ăn kèm) hoặc băm nhỏ (cho vào nước chấm)

Rau là một nguyên liệu không thể thiếu khi ăn lẩu. Hy vọng sau bài viết này bạn đã biết lẩu đuôi bò ăn với rau gì cho thích hợp và biết cách chọn, sơ chế từng loại rau. Chúc bạn thành công và ngon miệng!

Lẩu đuôi bò ăn với rau gì thì ngon, hợp, bổ, rẻ?
5 (100%) 2 votes

Hiển thị thêm

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button
Close